TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ký hiệu | Tỷ giá ngoại tệ ngày17/05/2012 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày16/05/2012 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,820.00 | 20,820.00 | 20,870.00 | 20,820.00 | 20,820.00 | 20,870.00 |
| EUR | 26,288.50 |
26,367.60 |
26,750.01 |
26,267.87 | 26,346.91 | 26,780.24 |
| AUD | 20,441.31 |
20,564.70 |
20,862.95 |
20,447.48 | 20,570.91 | 20,909.25 |
| KRW | - | 16.27 |
19.93 |
- | 16.33 | 20.04 |
| KWD | - | 73,884.81 |
75,558.45 |
- | 73,964.34 | 75,784.76 |
| MYR | - | 6,647.82 |
6,771.26 |
- | 6,667.13 | 6,803.95 |
| NOK | - | 3,472.91 |
3,537.40 |
- | 3,443.38 | 3,514.04 |
| RUB | - | 611.18 |
748.79 |
- | 616.67 | 756.97 |
| SEK | - | 2,887.81 |
2,941.43 |
- | 2,877.59 | 2,936.64 |
| SGD | 16,213.58 |
16,327.88 |
16,631.07 |
16,250.83 | 16,365.39 | 16,701.24 |
| THB | 650.47 |
650.47 |
678.65 |
649.85 | 649.85 | 679.30 |
| CAD | 20,274.38 |
20,458.51 |
20,755.22 |
20,364.97 | 20,549.92 | 20,887.91 |
| CHF | 21,795.48 |
21,949.12 |
22,267.45 |
21,788.55 | 21,942.14 | 22,303.03 |
| DKK | - | 3,540.84 |
3,606.59 |
- | 3,538.71 | 3,611.33 |
| GBP | 32,759.14 |
32,990.07 |
33,401.65 |
32,872.28 | 33,104.01 | 33,581.25 |
| HKD | 2,640.52 |
2,659.13 |
2,708.50 |
2,640.45 | 2,659.06 | 2,713.63 |
| INR | - | 375.31 |
391.56 |
- | 379.90 | 397.11 |
| JPY | 255.25 |
257.83 |
261.57 |
256.14 | 258.73 | 264.04 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên mầu đỏ (
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
- Tỷ giá ngày hôm nay,
- Tỷ giá ngày 16/05,
- Tỷ giá ngày 15/05,
- Tỷ giá ngày 14/05,
- Tỷ giá ngày 13/05,
- Tỷ giá ngày 12/05,
- Tỷ giá ngày 11/05,
- Tỷ giá ngày 10/05,
- Tỷ giá tuần trước