TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ký hiệu | Tỷ giá ngoại tệ ngày29/03/2012 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày28/03/2012 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,800.00 |
20,800.00 |
20,860.00 |
20,840.00 | 20,840.00 | 20,900.00 |
| EUR | 27,500.88 |
27,583.63 |
27,941.22 |
27,601.32 | 27,684.37 | 28,043.11 |
| AUD | 21,430.74 |
21,560.10 |
21,883.32 |
21,663.44 | 21,794.21 | 22,120.82 |
| KRW | - | 16.63 |
20.38 |
- | 16.64 | 20.40 |
| KWD | - | 74,159.38 |
75,875.79 |
- | 74,355.54 | 76,076.08 |
| MYR | - | 6,741.24 |
6,869.72 |
- | 6,735.50 | 6,863.84 |
| NOK | - | 3,622.83 |
3,691.88 |
- | 3,643.81 | 3,713.24 |
| RUB | - | 651.14 |
798.13 |
- | 654.62 | 802.40 |
| SEK | - | 3,090.86 |
3,149.78 |
- | 3,103.04 | 3,162.16 |
| SGD | 16,301.10 |
16,416.01 |
16,728.90 |
16,314.28 | 16,429.28 | 16,742.33 |
| THB | 664.02 |
664.02 |
693.12 |
665.95 | 665.95 | 695.13 |
| CAD | 20,582.49 |
20,769.41 |
21,080.78 |
20,709.43 | 20,897.51 | 21,210.69 |
| CHF | 22,711.52 |
22,871.62 |
23,214.51 |
22,767.79 | 22,928.29 | 23,271.89 |
| DKK | - | 3,699.80 |
3,770.32 |
- | 3,713.11 | 3,783.86 |
| GBP | 32,785.22 |
33,016.33 |
33,444.35 |
32,866.79 | 33,098.48 | 33,527.38 |
| HKD | 2,638.86 |
2,657.46 |
2,708.11 |
2,643.39 | 2,662.02 | 2,712.75 |
| INR | - | 403.09 |
420.75 |
- | 400.77 | 418.33 |
| JPY | 246.56 |
249.05 |
252.78 |
247.66 | 250.16 | 253.91 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên mầu đỏ (
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
- Tỷ giá ngày hôm nay,
- Tỷ giá ngày 28/03,
- Tỷ giá ngày 27/03,
- Tỷ giá ngày 26/03,
- Tỷ giá ngày 25/03,
- Tỷ giá ngày 24/03,
- Tỷ giá ngày 23/03,
- Tỷ giá ngày 22/03,
- Tỷ giá tuần trước